--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ wild climbing hempweed chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
trung ương
:
danh từ, tính từ central
+
một ít
:
A little bit, a tiny bit, a dash
+
pretend
:
làm ra vẻ, giả vờ, giả đò, giả bộ, giả cáchto pretend illness giả cách ốm, làm ra vẻ ốmto pretend that one is asleep; to pretend to be asleep làm ra vẻ đang ngủ